Evidence trước Confidence.
Phương pháp rõ ràng để hiểu critical flow, chất vấn claim và verify capability được chọn một cách an toàn.
Từ claim đến quyết định.
Xem claim, evidence và scenario đã thử. Đánh giá hệ quả khi lỗi, rồi chọn thay đổi, verify, monitoring hoặc chấp nhận rủi ro.
Claim
Nêu capability cần điều tra. Claim chưa phải kết luận.
Evidence
Giữ nguồn và provenance. Phân biệt Declared, Observed, Tested, Inferred và Unknown.
Verify
Thử claim được chọn trong scenario xác định, với giới hạn và safety control.
Exposure
Đánh giá hệ quả nghiệp vụ khi lỗi, tách khỏi Evidence Confidence.
Decide
Chọn remediation, validation, monitoring hoặc risk acceptance rõ ràng. Khách hàng quyết định rủi ro.
Act
Giao owner, closure criteria và evidence xác nhận hành động đạt mục tiêu.
Nguyên tắc giữ điều chưa biết luôn hiện diện.
Critical Flow First
Bắt đầu từ kết quả nghiệp vụ, hành vi chấp nhận được và các dependency cần có.
Claim, Evidence & Provenance
Chất vấn các giả định quan trọng. Giữ nguồn, phiên bản, thời điểm và cách diễn giải. Phân biệt Declared, Observed, Tested, Inferred và Unknown; nhiều dữ liệu hơn chưa làm kết luận chắc chắn hơn.
Controlled, Scenario-Bound Verification
Thống nhất phê duyệt, blast radius, monitoring, rollback và abort conditions trước khi thực hiện. Kết quả chỉ áp dụng cho scenario và environment đã ghi nhận.
Risk Exposure ≠ Evidence Confidence
Hệ quả khi lỗi và mức chắc chắn của evidence là hai chiều riêng. Exposure cao với evidence yếu cần validation khẩn cấp, không phải một điểm số trấn an.
Giữ Unknown luôn hiện diện
Ghi rõ thông tin còn thiếu và mâu thuẫn. Thiếu evidence không có nghĩa là không có rủi ro.
Human Judgment & Risk Ownership
AI hỗ trợ. Chuyên gia xác nhận kết luận có tác động lớn; independent review hỗ trợ hoàn tất các vấn đề quan trọng. Khách hàng quyết định risk acceptance.
Exposure và Confidence trả lời hai câu hỏi khác nhau.
Exposure cao
Evidence mạnh hơn
Quyết định / hành độngExposure cao
Evidence yếu hơn
Kiểm chứng khẩn cấpExposure thấp hơn
Evidence mạnh hơn
Cân nhắc chấp nhận / theo dõiExposure thấp hơn
Evidence yếu hơn
Điều tra khi hữu íchGợi ý minh họa, không tự động quyết định. Exposure mô tả hệ quả khi lỗi; Confidence mô tả evidence. Khách hàng quyết định risk acceptance.
Controlled verification, đúng giới hạn.
Verification có thể gây gián đoạn trên production cần phê duyệt rõ ràng, blast radius xác định, monitoring, rollback và abort conditions.
- Xem evidence hiện có
- Thử ở môi trường staging
- Mô phỏng có kiểm soát
- Cân nhắc validation giới hạn trên production
Một bài thử khác có thể phản bác claim
Ví dụ minh họa
Retry giữ một order cho mỗi payment.
Simulation được chọn tạo order trùng. Claim bị Contradicted trong scenario này; hành vi rộng hơn vẫn Unverified.
Quyết định: điều tra idempotency và verify path đã sửa.
Bài thử giả định độc lập
Chọn một critical flow.
Chia sẻ điều cần hoạt động đúng và câu hỏi cần trả lời. Hai bên thống nhất phạm vi trước khi triển khai.
