Critical Flow Reliability Assessment
Biết điều đã Verified và điều còn cần evidence.

Theo tương tác giữa dependency, detection, recovery và thay đổi. Giữ timeline và điều chưa chắc chắn trước khi chọn giải thích.
Giảm repeat exposure. Giải thích chưa thử hoặc ticket đã đóng chưa chứng minh vấn đề được xử lý.
Dựng lại evidence, tách sự thật khỏi giả thuyết, xem khoảng trống phát hiện và recovery, rồi thiết kế phép thử phân biệt tiếp theo.
Scenario giả định, không phải kết quả khách hàng.
Câu hỏi cần làm rõGia hạn hoàn tất có tạo đúng một thông báo bền vững, hay công việc bị mất tại bước bàn giao?
Dòng thời gian dựng lại có giao dịch gia hạn đã xác nhận nhưng thiếu biên nhận thông báo. Chưa xác định bước bàn giao nào lỗi.
Gián đoạn giữa xác nhận giao dịch gia hạn và phát sự kiện có thể giải thích triệu chứng. Đây vẫn là suy luận cho đến khi có evidence phân biệt nguyên nhân.
Quyết định tiếp theo
Giữ dòng thời gian liên quan, thử giả thuyết bàn giao trong môi trường an toàn và đặt điều kiện đóng có thể đo được cho hành động khắc phục.
Đây là rà soát sự cố giả định. Giải thích hợp lý chưa phải nguyên nhân xác nhận, và danh sách hành động chưa verify khả năng ngăn tái diễn.
Biết điều đã Verified và điều còn cần evidence.
Chia sẻ điều cần hoạt động đúng và câu hỏi cần trả lời. Hai bên thống nhất phạm vi trước khi triển khai.