Configuration ghi nhận ý định, chưa chứng minh hành vi trong điều kiện doanh nghiệp cần. Backup, kế hoạch peak traffic hay checklist migration vẫn cần evidence.
Xác định giới hạn của claim
“Có backup” là một cơ chế. “Có thể restore đơn đã nhận, reconciliation payment và tiếp tục fulfilment trong recovery objective đã thống nhất” là capability cần điều tra.
Xác định flow, kết quả, điều kiện, owner và external dependency. Payment gateway, identity provider hoặc queue có thể thay đổi kết quả.
Phân loại evidence
- Declared: được nêu trong tài liệu hoặc bởi người chịu trách nhiệm.
- Observed: được thấy trong sự kiện liên quan.
- Tested: được thử có chủ đích.
- Inferred: suy ra từ thông tin khác, kèm giả định.
- Unknown: còn thiếu hoặc chưa rõ.
Đây là nguồn tri thức, không phải thang assurance. Bài thử có thể bỏ sót dependency hoặc dùng load và recovery boundary không phù hợp.
Ghi verification riêng
Verification record minh họa cho DNS cutover:
| Field | Record |
|---|---|
| Claim | Khách hàng có thể tới sign-in sau DNS cutover |
| Evidence basis | Tested |
| Scenario | Đổi DNS ở staging với resolver được chọn |
| Result | Partially verified |
| Limitation | Chưa thử resolver cache khác và session hiện có |
| Next decision | Thử cache expiry và session continuity trước cutover |
Giữ giới hạn cạnh kết quả qua bản tóm tắt, handover và thay đổi sau đó.
Quyết định theo Exposure
Evidence yếu không có nghĩa Exposure thấp. Evidence mạnh có thể chỉ ra kết quả không chấp nhận được. Chọn remediation, verification bổ sung, monitoring hoặc risk acceptance rõ ràng; giao owner và closure criteria.
Verification giới hạn theo scenario, environment, dependency và thời điểm. Mô hình hỗ trợ phán đoán, không chứng minh trước mọi failure. Xem phương pháp để biết chuỗi quyết định và safety boundary.
Áp dụng cho critical flow của bạn
Đưa câu hỏi từ bài viết vào một phạm vi đánh giá cụ thể.
Tìm hiểu dịch vụ đánh giá